water glass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cốc uống nước: "water glass" chỉ một chiếc cốc dùng để uống nước, thường được làm bằng thủy tinh.
- Đồng hồ nước: Một loại đồng hồ đo thời gian bằng cách sử dụng dòng chảy của nước (clepsydra).
- Máy đo mực nước: Một thiết bị chỉ thị mức nước trong bể, nồi hơi hoặc bồn chứa.
- Thủy tinh lỏng: Một loại thủy tinh nhớt (sodium silicate) ở dạng dung dịch, được dùng làm xi măng, lớp phủ bảo vệ hoặc để bảo quản trứng.
Ví dụ sử dụng
- Cốc uống nước:
- Please fill my water glass with cold water. (Làm ơn đổ nước lạnh vào cốc nước của tôi.)
- Đồng hồ nước:
- The water glass was used in ancient times to measure time. (Đồng hồ nước được sử dụng từ thời cổ đại để đo thời gian.)
- Máy đo mực nước:
- The engineer checked the water glass to ensure the boiler had enough water. (Kỹ sư kiểm tra máy đo mực nước để đảm bảo nồi hơi có đủ nước.)
- Thủy tinh lỏng:
- Water glass is applied to preserve eggs by sealing their shells. (Thủy tinh lỏng được dùng để bảo quản trứng bằng cách bịt kín vỏ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water glass" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực hóa học hoặc công nghiệp để chỉ dung dịch sodium silicate.
- The factory uses water glass as a binder in refractory materials. (Nhà máy sử dụng thủy tinh lỏng làm chất kết dính trong vật liệu chịu lửa.)
"water glass" trong nghệ thuật: Đôi khi được dùng để chỉ các tác phẩm thủy tinh mô phỏng dòng nước.
- The artist sculpted a water glass to capture the fluidity of water. (Nghệ sĩ tạc một chiếc cốc nước bằng thủy tinh để thể hiện tính lưu động của nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Water glass (không có biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền thành "waterglass" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Glass of water (cụm từ khác): Một cốc nước (nhấn mạnh vào lượng nước, không phải vật chứa).
- I need a glass of water. (Tôi cần một cốc nước.)
- Water gauge (từ gần nghĩa): Máy đo mực nước (tương tự nghĩa thứ ba của "water glass").
- The water gauge showed the tank was full. (Máy đo mực nước cho thấy bồn chứa đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Cốc uống nước: (cốc thủy tinh không chân).
- Đồng hồ nước: .
- Máy đo mực nước: .
- Thủy tinh lỏng: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "water glass". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "fill" hoặc "check":
- Fill the water glass. (Đổ đầy cốc nước.)
- Check the water glass. (Kiểm tra máy đo mực nước.)
Thành ngữ liên quan
- "A water glass moment" (thành ngữ hiếm): Khoảnh khắc ngắn ngủi hoặc dễ vỡ, như một cốc nước thủy tinh.
- Their friendship was like a water glass moment, fragile and fleeting. (Tình bạn của họ giống như khoảnh khắc của một cốc nước, mong manh và chóng qua.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "water glass"